Hóa chất NDM – Normal Dodecyl Mercaptan Chất Lượng Cao Cho Ngành Hóa Chất Và Polymer
1. Hóa chất NDM
Hóa chất NDM là dạng đóng gói tiêu chuẩn của hóa chất Normal Dodecyl Mercaptan (NDM), một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm mercaptan (thiol) được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp hóa chất. Sản phẩm đóng vai trò là chất điều chỉnh phản ứng trùng hợp (Chain Transfer Agent), giúp kiểm soát khối lượng phân tử và cải thiện tính chất của các loại polymer như ABS, PMMA, cao su tổng hợp, nhựa acrylic và nhiều vật liệu kỹ thuật khác.
Được đóng gói trong phuy thép tiêu chuẩn, Hóa chất NDM đảm bảo khả năng bảo quản an toàn trong quá trình vận chuyển và lưu trữ. Bao bì chắc chắn giúp hạn chế tác động từ môi trường bên ngoài, đồng thời đáp ứng các yêu cầu về vận chuyển hóa chất công nghiệp.
Nhờ độ tinh khiết cao, tính ổn định và khả năng kiểm soát phản ứng hiệu quả, Hóa chất NDM được nhiều doanh nghiệp trong lĩnh vực hóa chất, nhựa, cao su và vật liệu tổng hợp lựa chọn để nâng cao chất lượng sản phẩm và tối ưu quy trình sản xuất.

2. Thông số kỹ thuật Hóa chất NDM
| Thông số |
Giá trị |
| Tên sản phẩm |
Hóa chất NDM (Normal Dodecyl Mercaptan) |
| Tên hóa học |
n-Dodecanethiol |
| Công thức hóa học |
C₁₂H₂₆S |
| CAS Number |
112-55-0 |
| Khối lượng phân tử |
202.40 g/mol |
| Trạng thái |
Chất lỏng |
| Màu sắc |
Không màu đến vàng nhạt |
| Mùi |
Mùi mercaptan đặc trưng |
| Độ tinh khiết |
≥ 99% (tùy cấp sản phẩm) |
| Khối lượng riêng (20°C) |
Khoảng 0.85–0.86 g/cm³ |
| Điểm sôi |
Khoảng 274–278°C |
| Điểm chớp cháy |
Khoảng 128°C |
| Độ hòa tan |
Không tan trong nước, tan trong nhiều dung môi hữu cơ |
| Quy cách đóng gói |
Phuy thép khoảng 200 L / 385 lb (tùy nhà sản xuất) |
| Phân loại nguy hiểm |
UN1760 – Class 8 (Corrosive) |
Lưu ý: Thông số có thể thay đổi tùy theo nhà sản xuất và cấp chất lượng của sản phẩm.
3. Đặc điểm nổi bật của Hóa chất NDM
- Độ tinh khiết cao, đáp ứng yêu cầu của ngành công nghiệp hóa chất.
- Hiệu quả trong việc điều chỉnh quá trình trùng hợp polymer.
- Giúp kiểm soát khối lượng phân tử của nhựa và cao su tổng hợp.
- Đóng gói bằng phuy thép chắc chắn, thuận tiện cho vận chuyển và lưu kho.
- Tính ổn định tốt trong điều kiện bảo quản phù hợp.
- Phù hợp với quy trình sản xuất quy mô lớn.
4. Ứng dụng của Hóa chất NDM
Hóa chất NDM được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp như:
4.1. Sản xuất polymer
NDM là chất điều chỉnh phản ứng trùng hợp trong quá trình sản xuất:
- Nhựa ABS.
- PMMA (Acrylic).
- Polystyrene.
- Cao su tổng hợp.
- Nhựa kỹ thuật.
4.2. Công nghiệp hóa chất
Là nguyên liệu trung gian trong quá trình tổng hợp nhiều hợp chất hữu cơ và hóa chất chuyên dụng.
4.3. Phụ gia công nghiệp
Được sử dụng trong một số quy trình sản xuất chất ổn định, phụ gia và hóa chất xử lý bề mặt.
4.4. Ngành vật liệu kỹ thuật
Hỗ trợ cải thiện tính chất cơ học và khả năng gia công của nhiều loại vật liệu polymer.
5. Ưu điểm của Hóa chất NDM
- Đảm bảo chất lượng hóa chất trong quá trình lưu trữ.
- Bao bì bền chắc, chịu va đập tốt.
- Dễ dàng vận chuyển bằng xe nâng hoặc pallet.
- Phù hợp với quy trình cấp liệu cho nhà máy.
- Giảm nguy cơ nhiễm bẩn trong quá trình sử dụng.
- Thuận tiện cho việc quản lý tồn kho.
6. Hướng dẫn bảo quản
Để đảm bảo chất lượng Hóa chất NDM, nên:
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
- Tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt.
- Đậy kín nắp sau khi sử dụng.
- Lưu trữ trong khu vực dành riêng cho hóa chất.
- Tuân thủ các quy định về an toàn hóa chất và sử dụng đầy đủ phương tiện bảo hộ cá nhân khi thao tác với sản phẩm.
7. Vì sao nên lựa chọn Hóa chất NDM?
Việc sử dụng Hóa chất NDM chất lượng cao giúp doanh nghiệp:
- Duy trì chất lượng nguyên liệu ổn định.
- Tối ưu hiệu quả phản ứng trong quá trình sản xuất polymer.
- Giảm hao hụt trong quá trình lưu trữ và vận chuyển.
- Đáp ứng yêu cầu của các quy trình sản xuất công nghiệp hiện đại.
